Giá vàng SJC hôm nay

Cập nhật lúc 06:30:04 2/10/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào
141.300x1000đ/lượng
Bán ra
144.300x1000đ/lượng

Giá vàng Nhẫn

Mua vào
140.800x1000đ/lượng
Bán ra
143.800x1000đ/lượng

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 3 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 3 tháng qua từ ngày 1/7/2026 đến ngày 2/10/2026 (triệu đồng/lượng)

Bảng giá vàng SJC ngày 2/10/2026

Cập nhật mới nhất lúc 06:30:04 2/10/2026

Đơn vị: x1000đ/lượng

Bảng giá vàng SJC
Khu vựcLoại vàngMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
Vàng SJC 5 chỉ141.300144.320
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ141.300144.330
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ140.800143.800
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ140.800143.900
Nữ trang 99,99%138.300142.800
Nữ trang 99%134.386141.386
Nữ trang 75%97.461107.261
Nữ trang 68%87.46497.264
Nữ trang 61%77.46787.267
Nữ trang 58,3%73.61183.411
Nữ trang 41,7%49.90459.704
Miền BắcVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
Hạ LongVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
Hải PhòngVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
Miền TrungVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
HuếVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
Quảng NgãiVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
Nha TrangVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
Biên HòaVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
Miền TâyVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
Bạc LiêuVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300
Cà MauVàng SJC 1L, 10L, 1KG141.300144.300