Giá vàng Mi Hồng hôm nay
Cập nhật lúc 07:00:03 2/10/2026
Giá vàng Miếng
Mua vào
142.700x1000đ/lượng
Bán ra
144.200x1000đ/lượng
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
142.700x1000đ/lượng
Bán ra
144.200x1000đ/lượng
Bảng giá vàng Mi Hồng ngày 2/10/2026
Cập nhật mới nhất lúc 07:00:03 2/10/2026
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 142.700 | 144.200 |
| Vàng 99,9% | 142.700 | 144.200 |
| Vàng 9T85 (98,5%) | 131.200 | 133.200 |
| Vàng 9T8 (98,0%) | 130.400 | 132.400 |
| Vàng 95 (95,0%) | 126.500 | - |
| Vàng V75 (75,0%) | 96.000 | 99.000 |
| Vàng V68 (68,0%) | 84.500 | 87.500 |
| Vàng 6T1 (61,0%) | 81.500 | 84.500 |
| Vàng 14K (58,0%) | 75.500 | 78.500 |
| Vàng 10K (41,0%) | 49.000 | 52.000 |