Giá vàng PNJ hôm nay

Cập nhật lúc 07:00:03 2/10/2026

Giá vàng Miếng

Mua vào
141.300x1000đ/lượng
Bán ra
144.300x1000đ/lượng

Giá vàng Nhẫn

Mua vào
141.300x1000đ/lượng
Bán ra
144.300x1000đ/lượng

Bảng giá vàng PNJ ngày 2/10/2026

Cập nhật mới nhất lúc 07:00:03 2/10/2026

Đơn vị: x1000đ/lượng

Bảng giá vàng PNJ
Khu vựcLoại vàngMua vàoBán ra
TPHCMPNJ141.300144.300
SJC141.300144.300
Hà NộiPNJ141.300144.300
SJC141.300144.300
Đà NẵngPNJ141.300144.300
SJC141.300144.300
Miền TâyPNJ141.300144.300
SJC141.300144.300
Tây NguyênPNJ141.300144.300
SJC141.300144.300
Đông Nam BộPNJ141.300144.300
SJC141.300144.300
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9141.300144.300
Vàng Kim Bảo 999.9141.300144.300
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9141.300144.300
Vàng nữ trang 999.9137.800142.800
Vàng nữ trang 999137.660142.660
Vàng nữ trang 9920135.460141.660
Vàng nữ trang 99135.170141.370
Vàng 916 (22K)124.600130.800
Vàng 750 (18K)97.200107.100
Vàng 680 (16.3K)87.20097.100
Vàng 650 (15.6K)82.92092.820
Vàng 610 (14.6K)77.21087.110
Vàng 585 (14K)73.64083.540
Vàng 416 (10K)49.50059.400
Vàng 375 (9K)43.65053.550
Vàng 333 (8K)37.65047.550
Giá vàng nguyên liệu mua ngoài99.99132.250-
99129.680-